bái vọng
Định nghĩa
- Động từ:
- Cúi lạy, vái lạy từ xa: Hành động bày tỏ lòng tôn kính, sự phục tùng đối với một người có địa vị cao (thường là vua, chúa) bằng cách cúi lạy từ một khoảng cách xa, không trực tiếp diện kiến.
- Tỏ lòng tôn kính từ xa: Hành động thể hiện sự kính trọng sâu sắc đối với một đối tượng được tôn sùng (như tổ tiên, thần linh, lãnh tụ) từ nơi xa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các quan trong triều đứng ở sân rồng bái vọng nhà vua. (Các quan trong triều đứng ở sân rồng vái lạy nhà vua từ xa.)
- Dân chúng tập trung tại quảng trường để bái vọng linh cữu của vị lãnh tụ. (Dân chúng tập trung tại quảng trường để tỏ lòng tôn kính từ xa đối với linh cữu của vị lãnh tụ.)
- Con cháu ở nước ngoài không về được, đành bái vọng tổ tiên qua màn hình. (Con cháu ở nước ngoài không về được, đành vái lạy tổ tiên từ xa qua màn hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bái vọng" trong nghi lễ cung đình: Chỉ nghi thức trang trọng trong triều đình phong kiến, khi các quan thần hoặc sứ thần phải tỏ lòng tôn kính với hoàng đế từ một vị trí quy định ở xa ngai vàng.
- Theo nghi lễ, sứ thần phải bái vọng thiên tử trước khi được vào điện. (Theo nghi lễ, sứ thần phải vái lạy thiên tử từ xa trước khi được vào điện.)
"bái vọng" với ý nghĩa tưởng niệm: Hành động tưởng nhớ, tỏ lòng thành kính với người đã khuất hoặc một biểu tượng thiêng liêng từ xa.
- Hàng năm, người dân vẫn bái vọng về hướng đền thờ các vua Hùng. (Hàng năm, người dân vẫn vái lạy về hướng đền thờ các vua Hùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bái lạy (động từ): Cúi lạy, vái lạy (thường dùng trong ngữ cảnh trực tiếp hoặc chung chung, không nhất thiết phải từ xa).
- Vọng bái (động từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động bái lạy từ xa. Đây là một biến thể trật tự từ của "bái vọng".
- Cung kính (tính từ/động từ): Thể hiện thái độ rất tôn trọng, kính cẩn.
Từ đồng nghĩa
- Vọng lễ: Làm lễ từ xa.
- Vái vọng: Vái lạy từ xa (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh ít trang trọng hơn).
Lưu ý về cách dùng
- Từ cổ, ít dùng trong đời sống hiện đại: "Bái vọng" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử, văn học cổ hoặc khi mô tả các nghi thức trang trọng, cổ xưa. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như "vái lạy từ xa", "làm lễ từ xa".
- Sắc thái trang trọng, tôn kính: Từ này luôn mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự tôn kính tột độ và thường gắn với các đối tượng có địa vị tối cao hoặc linh thiêng.